Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trường hợp" (1)

trường hợp
phát
Tiếng Anh Danh từcase
Từ vựng của tôi
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.

swap_horiz Từ liên quan "trường hợp" (2)

phòng trường hợp
phát
Tiếng Anh Danh từby any chance
Từ vựng của tôi
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
trường hợp khẩn cấp
Tiếng Anh Cụm từEmergency case/situation
Từ vựng của tôi
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.

format_quote Cụm từ "trường hợp" (8)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
Đây là trường hợp cá biệt.
This is an exceptional case.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
Dehydration cases are increasing at hospitals.